Lật như bàn tay

Direct English translation

To turn over like the palm of a hand.

Equivalent English version

To turn coat

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự thay đổi thái độ, tình cảm hoặc cách cư xử rất nhanh, đột ngột dễ dàng, thường theo hướng trở nên xấu đi. Thường dùng để chê người bạc bẽo, tráo trở, không đáng tin; cách nói này nhấn vào sự đổi thay nhanh như động tác lật bàn tay.
English explanation
Describes a sudden, effortless change in attitude or behavior, often for the worse. It is used to criticize someone as fickle, two-faced, or untrustworthy, emphasizing how quickly the change happens.